Cách dùng "- 哥哥带你回家 - 带我…" (- gē gē dài nǐ huí jiā - dài wǒ …) trong hội thoại tiếng Trung
- 哥哥带你回家 - 带我…
- Ca ca đưa muội về nhà. - Đưa ta…
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
11:23
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 回家 | huí jiā | Về nhà. |
| 2▶ | - 哥哥带你回家 - 带我… | - gē gē dài nǐ huí jiā - dài wǒ … | - Ca ca đưa muội về nhà. - Đưa ta… |
| 3 | 桃芝 | táo zhī | Đào Chi. |
More Clips From Episode
Total 186 clips (Page 8 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
tā cóng lái bù bǎ nà xiē nǚ hái zi dāng rén kànHắn chưa bao giờ coi những cô gái đó là con người.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
shuō méi yǒu jiàn guò qí tā kè rén nà rén guān wèi gèng gāonói là chưa hề gặp các vị khách khác. Chức quan kẻ đó cao hơn,

HSK 5
0:03s
yí dìng yào bǎ zhè xiē hún dàn quán dōu zhuā qǐ láinhất định phải bắt hết mấy tên khốn đó.












