Cách dùng "哥哥在 哥哥在" (gē gē zài gē gē zài) trong hội thoại tiếng Trung

zài zài

Ca ca đây. Ca ca ở đây.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
11:08
TMDB ID
278127
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1桃芝táo zhīĐào Chi.
2哥哥在 哥哥在gē gē zài gē gē zàiCa ca đây. Ca ca ở đây.
3不哭bù kūĐừng khóc…

More Clips From Episode

Total 186 clips (Page 10 of 10)
你真的没有在附近看到什么人吗?
HSK 3
0:03s
nǐ zhēn de méi yǒu zài fù jìn kàn dào shén me rén ma ?ngài thật sự không thấy ai ở gần sao?

但我可以确定我是被人推下水的
HSK 5
0:03s
dàn wǒ kě yǐ què dìng wǒ shì bèi rén tuī xià shuǐ deNhưng ta có thể khẳng định mình bị người ta đẩy xuống nước.

我也绝对不会让凶手逍遥法外
HSK 7
0:03s
wǒ yě jué duì bú huì ràng xiōng shǒu xiāo yáo fǎ wàita cũng không để hung thủ nhởn nhơ ngoài vòng pháp luật.

不能完全给他定罪
HSK 4
0:03s
bù néng wán quán gěi tā dìng zuìKhông thể hoàn toàn kết tội ông ta,

但他也别想安安稳稳地待在牢里了
HSK 6
0:03s
dàn tā yě bié xiǎng ān ān wěn wěn dì dài zài láo lǐ lenhưng ông ta cũng đừng hòng yên thân trong ngục.

把他提出来 我要带回内谒局
HSK 3
0:03s
bǎ tā tí chū lái wǒ yào dài huí nèi yè júGiải ông ta ra. Ta phải đưa về Nội Yết Cục.