Cách dùng "忽然闯进来一个大官" (hū rán chuǎng jìn lái yí gè dà guān) trong hội thoại tiếng Trung
忽然闯进来一个大官
đột nhiên có một quan lớn xông vào.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
37:54
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你们在审我的时候 | nǐ men zài shěn wǒ de shí hòu | Lúc các người thẩm vấn ta, |
| 2▶ | 忽然闯进来一个大官 | hū rán chuǎng jìn lái yí gè dà guān | đột nhiên có một quan lớn xông vào. |
| 3 | 我怕他… | wǒ pà tā … | Ta sợ ông ấy |
More Clips From Episode
Total 186 clips (Page 2 of 10)
HSK 7
0:03s
bú shì dàng zhēn méi yǒu zhū wèi shì xiǎngKhông phải. Ta không hề nói dối. Các vị thử nghĩ xem.

HSK 5
0:03s
zěn néng guài dào wǒ de tóu shàng ? yàn zi lóu bìng wú lòu kèSao lại trách ta được? Yến Tử Lâu không có đồng hồ nước,

HSK 1
0:03s
xuè kǒu pēn rén wǒ shì bú shì xuè kǒu pēn rénNgậm máu phun người! Ta có ngậm máu phun người hay không,

HSK 1
0:03s
xiù hóng lóu bù néng yào le sūn zhī wàng yě bǎo bú zhù leTú Hồng Lâu coi như xong đời, Tôn Chi Vọng cũng hết cứu vãn.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
qiāo dǎ tā jǐ jù yīng gāi bù gǎn luàn shuōNhắc nhở là ông ta không dám nói lung tung đâu.

HSK 4
0:03s
wǒ men shōu dào xiāo xī jiù gǎn jǐn gǎn láiChúng ta nhận được tin là vội vàng chạy tới ngay.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s










