Cách dùng "就是现在 快" (jiù shì xiàn zài kuài) trong hội thoại tiếng Trung

jiùshìxiànzài kuài

Ngay bây giờ! Mau!

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
8:05
TMDB ID
278127
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1别过来bié guò láiĐừng lại gần!
2就是现在 快jiù shì xiàn zài kuàiNgay bây giờ! Mau!
3快去救人kuài qù jiù rénMau đi cứu người.

More Clips From Episode

Total 186 clips (Page 10 of 10)
你真的没有在附近看到什么人吗?
HSK 3
0:03s
nǐ zhēn de méi yǒu zài fù jìn kàn dào shén me rén ma ?ngài thật sự không thấy ai ở gần sao?

但我可以确定我是被人推下水的
HSK 5
0:03s
dàn wǒ kě yǐ què dìng wǒ shì bèi rén tuī xià shuǐ deNhưng ta có thể khẳng định mình bị người ta đẩy xuống nước.

我也绝对不会让凶手逍遥法外
HSK 7
0:03s
wǒ yě jué duì bú huì ràng xiōng shǒu xiāo yáo fǎ wàita cũng không để hung thủ nhởn nhơ ngoài vòng pháp luật.

不能完全给他定罪
HSK 4
0:03s
bù néng wán quán gěi tā dìng zuìKhông thể hoàn toàn kết tội ông ta,

但他也别想安安稳稳地待在牢里了
HSK 6
0:03s
dàn tā yě bié xiǎng ān ān wěn wěn dì dài zài láo lǐ lenhưng ông ta cũng đừng hòng yên thân trong ngục.

把他提出来 我要带回内谒局
HSK 3
0:03s
bǎ tā tí chū lái wǒ yào dài huí nèi yè júGiải ông ta ra. Ta phải đưa về Nội Yết Cục.