Cách dùng "可是我见不到你" (kě shì wǒ jiàn bú dào nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
可是我见不到你
Nhưng ta chẳng thể gặp được người.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
35:32
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 破过很多大案子 | pò guò hěn duō dà àn zi | phá được rất nhiều vụ án lớn. |
| 2▶ | 可是我见不到你 | kě shì wǒ jiàn bú dào nǐ | Nhưng ta chẳng thể gặp được người. |
| 3 | 所以你故意把含笑的尸体埋进宫墙内 | suǒ yǐ nǐ gù yì bǎ hán xiào de shī tǐ mái jìn gōng qiáng nèi | Cho nên ngươi cố ý giấu thi thể Hàm Tiếu trong tường bao cung cấm? |
More Clips From Episode
Total 186 clips (Page 8 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
tā cóng lái bù bǎ nà xiē nǚ hái zi dāng rén kànHắn chưa bao giờ coi những cô gái đó là con người.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
shuō méi yǒu jiàn guò qí tā kè rén nà rén guān wèi gèng gāonói là chưa hề gặp các vị khách khác. Chức quan kẻ đó cao hơn,

HSK 5
0:03s
yí dìng yào bǎ zhè xiē hún dàn quán dōu zhuā qǐ láinhất định phải bắt hết mấy tên khốn đó.












