Cách dùng "恐怕很难找到了" (kǒng pà hěn nán zhǎo dào le) trong hội thoại tiếng Trung
恐怕很难找到了
E là rất khó tìm ra những vị khách khác.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
25:01
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这其他的客人 | zhè qí tā de kè rén | E là rất khó tìm ra những vị khách khác. |
| 2▶ | 恐怕很难找到了 | kǒng pà hěn nán zhǎo dào le | E là rất khó tìm ra những vị khách khác. |
| 3 | 那些个宫人呢? 已经被全部解救出来了 | nà xiē gè gōng rén ne ? yǐ jīng bèi quán bù jiě jiù chū lái le | Còn những cung nữ kia thì sao? Tất cả đã được giải cứu. |
More Clips From Episode
Total 186 clips (Page 2 of 10)
HSK 7
0:03s
bú shì dàng zhēn méi yǒu zhū wèi shì xiǎngKhông phải. Ta không hề nói dối. Các vị thử nghĩ xem.

HSK 5
0:03s
zěn néng guài dào wǒ de tóu shàng ? yàn zi lóu bìng wú lòu kèSao lại trách ta được? Yến Tử Lâu không có đồng hồ nước,

HSK 1
0:03s
xuè kǒu pēn rén wǒ shì bú shì xuè kǒu pēn rénNgậm máu phun người! Ta có ngậm máu phun người hay không,

HSK 1
0:03s
xiù hóng lóu bù néng yào le sūn zhī wàng yě bǎo bú zhù leTú Hồng Lâu coi như xong đời, Tôn Chi Vọng cũng hết cứu vãn.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
qiāo dǎ tā jǐ jù yīng gāi bù gǎn luàn shuōNhắc nhở là ông ta không dám nói lung tung đâu.

HSK 4
0:03s
wǒ men shōu dào xiāo xī jiù gǎn jǐn gǎn láiChúng ta nhận được tin là vội vàng chạy tới ngay.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s










