Cách dùng "恐怕很难找到了" (kǒng pà hěn nán zhǎo dào le) trong hội thoại tiếng Trung
恐怕很难找到了
E là rất khó tìm ra những vị khách khác.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
25:01
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这其他的客人 | zhè qí tā de kè rén | E là rất khó tìm ra những vị khách khác. |
| 2▶ | 恐怕很难找到了 | kǒng pà hěn nán zhǎo dào le | E là rất khó tìm ra những vị khách khác. |
| 3 | 那些个宫人呢? 已经被全部解救出来了 | nà xiē gè gōng rén ne ? yǐ jīng bèi quán bù jiě jiù chū lái le | Còn những cung nữ kia thì sao? Tất cả đã được giải cứu. |
More Clips From Episode
Total 186 clips (Page 8 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
tā cóng lái bù bǎ nà xiē nǚ hái zi dāng rén kànHắn chưa bao giờ coi những cô gái đó là con người.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
shuō méi yǒu jiàn guò qí tā kè rén nà rén guān wèi gèng gāonói là chưa hề gặp các vị khách khác. Chức quan kẻ đó cao hơn,

HSK 5
0:03s
yí dìng yào bǎ zhè xiē hún dàn quán dōu zhuā qǐ láinhất định phải bắt hết mấy tên khốn đó.












