Cách dùng "那我便陪你查下去" (nà wǒ biàn péi nǐ chá xià qù) trong hội thoại tiếng Trung
那我便陪你查下去
Ta sẽ điều tra tiếp cùng người.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
40:53
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 如果连我都不查下去 还能有谁为她们讨公道? | rú guǒ lián wǒ dōu bù chá xià qù hái néng yǒu shuí wèi tā men tǎo gōng dào ? | Nếu đến ta cũng không điều tra tiếp thì còn ai đòi được công bằng cho họ? |
| 2▶ | 那我便陪你查下去 | nà wǒ biàn péi nǐ chá xià qù | Ta sẽ điều tra tiếp cùng người. |
| 3 | 卢正廉认定只要什么都不说 | lú zhèng lián rèn dìng zhǐ yào shén me dōu bù shuō | Lư Chính Liêm cho rằng chỉ cần không nói gì |
More Clips From Episode
Total 186 clips (Page 2 of 10)
HSK 7
0:03s
bú shì dàng zhēn méi yǒu zhū wèi shì xiǎngKhông phải. Ta không hề nói dối. Các vị thử nghĩ xem.

HSK 5
0:03s
zěn néng guài dào wǒ de tóu shàng ? yàn zi lóu bìng wú lòu kèSao lại trách ta được? Yến Tử Lâu không có đồng hồ nước,

HSK 1
0:03s
xuè kǒu pēn rén wǒ shì bú shì xuè kǒu pēn rénNgậm máu phun người! Ta có ngậm máu phun người hay không,

HSK 1
0:03s
xiù hóng lóu bù néng yào le sūn zhī wàng yě bǎo bú zhù leTú Hồng Lâu coi như xong đời, Tôn Chi Vọng cũng hết cứu vãn.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
qiāo dǎ tā jǐ jù yīng gāi bù gǎn luàn shuōNhắc nhở là ông ta không dám nói lung tung đâu.

HSK 4
0:03s
wǒ men shōu dào xiāo xī jiù gǎn jǐn gǎn láiChúng ta nhận được tin là vội vàng chạy tới ngay.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s










