Cách dùng "哪一场不是他们安排的?" (nǎ yī cháng bú shì tā men ān pái de ?) trong hội thoại tiếng Trung
哪一场不是他们安排的?
tất cả đều là do chúng sắp đặt.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
23:15
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 今天这里这么多戏 | jīn tiān zhè lǐ zhè me duō xì | Hôm nay có bao màn kịch diễn ra ở đây, |
| 2▶ | 哪一场不是他们安排的? | nǎ yī cháng bú shì tā men ān pái de ? | tất cả đều là do chúng sắp đặt. |
| 3 | 县主 | xiàn zhǔ | Huyện chúa. |
More Clips From Episode
Total 186 clips (Page 8 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
tā cóng lái bù bǎ nà xiē nǚ hái zi dāng rén kànHắn chưa bao giờ coi những cô gái đó là con người.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
shuō méi yǒu jiàn guò qí tā kè rén nà rén guān wèi gèng gāonói là chưa hề gặp các vị khách khác. Chức quan kẻ đó cao hơn,

HSK 5
0:03s
yí dìng yào bǎ zhè xiē hún dàn quán dōu zhuā qǐ láinhất định phải bắt hết mấy tên khốn đó.












