Cách dùng "你撒谎了" (nǐ sā huǎng le) trong hội thoại tiếng Trung

huǎngle

Ông đã nói dối?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
5:06
TMDB ID
278127
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1卢谏议作词、争吵 再到摔下楼 起码也得戌时六刻lú jiàn yì zuò cí 、 zhēng chǎo zài dào shuāi xià lóu qǐ mǎ yě dé xū shí liù kèLư gián nghị phổ lời, cãi nhau, rồi ngã xuống lầu, ít nhất bấy giờ là giờ Tuất sáu khắc.
2你撒谎了nǐ sā huǎng leÔng đã nói dối?
3不是 当真没有 诸位试想bú shì dàng zhēn méi yǒu zhū wèi shì xiǎngKhông phải. Ta không hề nói dối. Các vị thử nghĩ xem.

More Clips From Episode

Total 186 clips (Page 10 of 10)
你真的没有在附近看到什么人吗?
HSK 3
0:03s
nǐ zhēn de méi yǒu zài fù jìn kàn dào shén me rén ma ?ngài thật sự không thấy ai ở gần sao?

但我可以确定我是被人推下水的
HSK 5
0:03s
dàn wǒ kě yǐ què dìng wǒ shì bèi rén tuī xià shuǐ deNhưng ta có thể khẳng định mình bị người ta đẩy xuống nước.

我也绝对不会让凶手逍遥法外
HSK 7
0:03s
wǒ yě jué duì bú huì ràng xiōng shǒu xiāo yáo fǎ wàita cũng không để hung thủ nhởn nhơ ngoài vòng pháp luật.

不能完全给他定罪
HSK 4
0:03s
bù néng wán quán gěi tā dìng zuìKhông thể hoàn toàn kết tội ông ta,

但他也别想安安稳稳地待在牢里了
HSK 6
0:03s
dàn tā yě bié xiǎng ān ān wěn wěn dì dài zài láo lǐ lenhưng ông ta cũng đừng hòng yên thân trong ngục.

把他提出来 我要带回内谒局
HSK 3
0:03s
bǎ tā tí chū lái wǒ yào dài huí nèi yè júGiải ông ta ra. Ta phải đưa về Nội Yết Cục.