Cách dùng "你撒谎了" (nǐ sā huǎng le) trong hội thoại tiếng Trung
你撒谎了
nǐ sā huǎng le
Ông đã nói dối?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
5:06
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 卢谏议作词、争吵 再到摔下楼 起码也得戌时六刻 | lú jiàn yì zuò cí 、 zhēng chǎo zài dào shuāi xià lóu qǐ mǎ yě dé xū shí liù kè | Lư gián nghị phổ lời, cãi nhau, rồi ngã xuống lầu, ít nhất bấy giờ là giờ Tuất sáu khắc. |
| 2▶ | 你撒谎了 | nǐ sā huǎng le | Ông đã nói dối? |
| 3 | 不是 当真没有 诸位试想 | bú shì dàng zhēn méi yǒu zhū wèi shì xiǎng | Không phải. Ta không hề nói dối. Các vị thử nghĩ xem. |
More Clips From Episode
Total 186 clips (Page 2 of 10)
HSK 5
0:03s
zěn néng guài dào wǒ de tóu shàng ? yàn zi lóu bìng wú lòu kèSao lại trách ta được? Yến Tử Lâu không có đồng hồ nước,

HSK 1
0:03s
xuè kǒu pēn rén wǒ shì bú shì xuè kǒu pēn rénNgậm máu phun người! Ta có ngậm máu phun người hay không,

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
xiù hóng lóu bù néng yào le sūn zhī wàng yě bǎo bú zhù leTú Hồng Lâu coi như xong đời, Tôn Chi Vọng cũng hết cứu vãn.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
qiāo dǎ tā jǐ jù yīng gāi bù gǎn luàn shuōNhắc nhở là ông ta không dám nói lung tung đâu.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ men shōu dào xiāo xī jiù gǎn jǐn gǎn láiChúng ta nhận được tin là vội vàng chạy tới ngay.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s