Cách dùng "她竟然还认得我" (tā jìng rán hái rèn de wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
她竟然还认得我
cô ấy vẫn nhận ra ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
32:33
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没想到 | méi xiǎng dào | Không ngờ |
| 2▶ | 她竟然还认得我 | tā jìng rán hái rèn de wǒ | cô ấy vẫn nhận ra ta. |
| 3 | 含笑 我带你走 | hán xiào wǒ dài nǐ zǒu | Hàm Tiếu. Ta đưa cô đi. |
More Clips From Episode
Total 186 clips (Page 8 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
tā cóng lái bù bǎ nà xiē nǚ hái zi dāng rén kànHắn chưa bao giờ coi những cô gái đó là con người.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
shuō méi yǒu jiàn guò qí tā kè rén nà rén guān wèi gèng gāonói là chưa hề gặp các vị khách khác. Chức quan kẻ đó cao hơn,

HSK 5
0:03s
yí dìng yào bǎ zhè xiē hún dàn quán dōu zhuā qǐ láinhất định phải bắt hết mấy tên khốn đó.












