Cách dùng "我尽力了" (wǒ jìn lì le) trong hội thoại tiếng Trung
我尽力了
wǒ jìn lì le
Ta đã cố hết sức rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
34:06
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她没撑过去 | tā méi chēng guò qù | Cô ấy không qua khỏi. |
| 2▶ | 我尽力了 | wǒ jìn lì le | Ta đã cố hết sức rồi. |
| 3 | 我真的尽力了 | wǒ zhēn de jìn lì le | Ta thật sự đã cố hết sức rồi. |
More Clips From Episode
Total 186 clips (Page 2 of 10)
HSK 7
0:03s
bú shì dàng zhēn méi yǒu zhū wèi shì xiǎngKhông phải. Ta không hề nói dối. Các vị thử nghĩ xem.

HSK 5
0:03s
zěn néng guài dào wǒ de tóu shàng ? yàn zi lóu bìng wú lòu kèSao lại trách ta được? Yến Tử Lâu không có đồng hồ nước,

HSK 1
0:03s
xuè kǒu pēn rén wǒ shì bú shì xuè kǒu pēn rénNgậm máu phun người! Ta có ngậm máu phun người hay không,

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
xiù hóng lóu bù néng yào le sūn zhī wàng yě bǎo bú zhù leTú Hồng Lâu coi như xong đời, Tôn Chi Vọng cũng hết cứu vãn.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
qiāo dǎ tā jǐ jù yīng gāi bù gǎn luàn shuōNhắc nhở là ông ta không dám nói lung tung đâu.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ men shōu dào xiāo xī jiù gǎn jǐn gǎn láiChúng ta nhận được tin là vội vàng chạy tới ngay.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s