Cách dùng "我自会保你不死" (wǒ zì huì bǎo nǐ bù sǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我自会保你不死
Ta sẽ giữ mạng cho ông.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
17:44
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 也可以趁着这个机会 把你知道的都说出来 | yě kě yǐ chèn zhe zhè ge jī huì bǎ nǐ zhī dào de dōu shuō chū lái | cũng có thể nhân cơ hội này nói hết những gì ông biết ra. |
| 2▶ | 我自会保你不死 | wǒ zì huì bǎo nǐ bù sǐ | Ta sẽ giữ mạng cho ông. |
| 3 | - 你… - 给你一个时辰 好好考虑 | - nǐ … - gěi nǐ yí gè shí chén hǎo hǎo kǎo lǜ | - Cô… - Cho ông một canh giờ. Suy nghĩ cho kĩ đi. |
More Clips From Episode
Total 186 clips (Page 8 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
tā cóng lái bù bǎ nà xiē nǚ hái zi dāng rén kànHắn chưa bao giờ coi những cô gái đó là con người.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
shuō méi yǒu jiàn guò qí tā kè rén nà rén guān wèi gèng gāonói là chưa hề gặp các vị khách khác. Chức quan kẻ đó cao hơn,

HSK 5
0:03s
yí dìng yào bǎ zhè xiē hún dàn quán dōu zhuā qǐ láinhất định phải bắt hết mấy tên khốn đó.












