Cách dùng "有人跟来了 戒备" (yǒu rén gēn lái le jiè bèi) trong hội thoại tiếng Trung
有人跟来了 戒备
Có kẻ lần đến! Đề phòng!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
7:50
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都给我机灵点 加强防备 - 是 - 是 | dōu gěi wǒ jī líng diǎn jiā qiáng fáng bèi - shì - shì | Tất cả tỉnh táo lên. Tăng cường phòng bị. - Rõ! - Rõ! |
| 2▶ | 有人跟来了 戒备 | yǒu rén gēn lái le jiè bèi | Có kẻ lần đến! Đề phòng! |
| 3 | 别过来 | bié guò lái | Đừng lại gần! |
More Clips From Episode
Total 186 clips (Page 2 of 10)
HSK 7
0:03s
bú shì dàng zhēn méi yǒu zhū wèi shì xiǎngKhông phải. Ta không hề nói dối. Các vị thử nghĩ xem.

HSK 5
0:03s
zěn néng guài dào wǒ de tóu shàng ? yàn zi lóu bìng wú lòu kèSao lại trách ta được? Yến Tử Lâu không có đồng hồ nước,

HSK 1
0:03s
xuè kǒu pēn rén wǒ shì bú shì xuè kǒu pēn rénNgậm máu phun người! Ta có ngậm máu phun người hay không,

HSK 1
0:03s
xiù hóng lóu bù néng yào le sūn zhī wàng yě bǎo bú zhù leTú Hồng Lâu coi như xong đời, Tôn Chi Vọng cũng hết cứu vãn.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
qiāo dǎ tā jǐ jù yīng gāi bù gǎn luàn shuōNhắc nhở là ông ta không dám nói lung tung đâu.

HSK 4
0:03s
wǒ men shōu dào xiāo xī jiù gǎn jǐn gǎn láiChúng ta nhận được tin là vội vàng chạy tới ngay.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s










