Cách dùng "有人跟来了 戒备" (yǒu rén gēn lái le jiè bèi) trong hội thoại tiếng Trung
有人跟来了 戒备
Có kẻ lần đến! Đề phòng!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
7:50
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都给我机灵点 加强防备 - 是 - 是 | dōu gěi wǒ jī líng diǎn jiā qiáng fáng bèi - shì - shì | Tất cả tỉnh táo lên. Tăng cường phòng bị. - Rõ! - Rõ! |
| 2▶ | 有人跟来了 戒备 | yǒu rén gēn lái le jiè bèi | Có kẻ lần đến! Đề phòng! |
| 3 | 别过来 | bié guò lái | Đừng lại gần! |
More Clips From Episode
Total 186 clips (Page 8 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
tā cóng lái bù bǎ nà xiē nǚ hái zi dāng rén kànHắn chưa bao giờ coi những cô gái đó là con người.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
shuō méi yǒu jiàn guò qí tā kè rén nà rén guān wèi gèng gāonói là chưa hề gặp các vị khách khác. Chức quan kẻ đó cao hơn,

HSK 5
0:03s
yí dìng yào bǎ zhè xiē hún dàn quán dōu zhuā qǐ láinhất định phải bắt hết mấy tên khốn đó.












