Cách dùng "所以他让我查的事 你都知道" (suǒ yǐ tā ràng wǒ chá de shì nǐ dōu zhī dào) trong hội thoại tiếng Trung

suǒràngchádeshì dōuzhīdào

Vậy là chuyện ông ta bảo tôi điều tra, cậu đều biết hết?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:20
shì
zhuān
mén
lái
nín
de

Tôi được cử tới để phục vụ riêng cho anh.

LINE 0215:28
PLAYING SCENE
suǒ yǐ tā ràng wǒ chá de shì nǐ dōu zhī dào

所以他让我查的事 你都知道

Vậy là chuyện ông ta bảo tôi điều tra, cậu đều biết hết?

LINE 0315:30
dāng rán wǒ huì yòng jǐn yī qiè bàn fǎ xié zhù nín

当然 我会用尽一切办法协助您

Đương nhiên. Tôi sẽ hỗ trợ anh bằng mọi cách.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp15:28
TMDB ID278605