Cách dùng "他们不也没回来嘛" (tā men bù yě méi huí lái ma) trong hội thoại tiếng Trung
他们不也没回来嘛
nhưng họ cũng đâu có về.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
2:28
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我期待他们 哪次放假能回来一趟 | wǒ qī dài tā men nǎ cì fàng jià néng huí lái yī tàng | mình mong hai người họ kỳ nghỉ nào đó sẽ trở về nhà, |
| 2▶ | 他们不也没回来嘛 | tā men bù yě méi huí lái ma | nhưng họ cũng đâu có về. |
| 3 | 慢慢地 | màn màn dì | Dần dần |
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 6 of 6)
HSK 4
0:03s
wǒ dōu yǐ jīng gēn tā shuō le bù ràng tā gěi nǐ dǎ diàn huà fán nǐ[Mẹ đã nói với nó rồi,] [không cho nói gọi điện thoại làm phiền con,]

HSK 7
0:03s
yǒu shén me mì fāng méi yǒu huí tóu wǒ yě xué yī xué[có bí quyết gì hay không?] [Để mẹ có thể học theo.]

HSK 7
0:03s
yǒu wèi zhì ma qián yí hé yí zuò zhè ér baCó chỗ không? Cô Tiền, cô Hà, ngồi ở đây đi.

HSK 2
0:03s
líng xiāo zhè cì huí lái hái zǒu ma bù zǒu leLăng Tiêu, lần này trở về còn đi nữa không? Không đi nữa ạ.

HSK 7
0:03s
wán quán hǎo chēng bù shàng bì jìng zhī qián tān dé zhè me lì hàiKhỏe hẳn thì vẫn chưa ạ, dù gì lúc trước bị liệt nặng như vậy,





