Cách dùng "网友 网恋啊" (wǎng yǒu wǎng liàn a) trong hội thoại tiếng Trung

wǎngyǒu wǎngliàna

Bạn trên mạng. Yêu nhau trên mạng sao?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
14:13
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1不过你身边 什么时候出现了 我不认识的男人了bù guò nǐ shēn biān shén me shí hòu chū xiàn le wǒ bù rèn shí de nán rén leNhưng mà từ khi nào xuất hiện một đàn ông ở cạnh em mà chị không quen biết vậy?
2网友 网恋啊wǎng yǒu wǎng liàn aBạn trên mạng. Yêu nhau trên mạng sao?
3太不艺术家了啊 不是网恋 是网友 你知道的tài bù yì shù jiā le a bú shì wǎng liàn shì wǎng yǒu nǐ zhī dào deKhông giống nhà nghệ thuật quá rồi nhé! Không phải yêu nhau trên mạng! Chỉ là bạn trên mạng thôi. Chị quen mà,

More Clips From Episode

Total 111 clips (Page 2 of 6)
你自己招的人 自己管好就行了
HSK 6
0:03s
nǐ zì jǐ zhāo de rén zì jǐ guǎn hǎo jiù xíng leNhân viên do chị tuyển chị tự lo là được rồi.

多流畅 多倔强
HSK 7
0:03s
duō liú chàng duō jué jiàngsuôn mượt biết bao, cứng rắn biết bao,

李尖尖 我们谈恋爱吧
HSK 1
0:03s
lǐ jiān jiān wǒ men tán liàn ài ba[Lý Tiêm Tiêm, chúng ta hẹn hò đi.]

是不是跟你说过了 要你晚上刷完牙之后
HSK 4
0:03s
shì bú shì gēn nǐ shuō guò le yào nǐ wǎn shàng shuā wán yá zhī hòuCó phải mẹ đã nói với con rồi không? Đã dặn con buổi tối sau khi đánh răng

偏不听 现在满口牙都坏了
HSK 7
0:03s
piān bù tīng xiàn zài mǎn kǒu yá dōu huài lecon cứ không nghe, bây giờ sắp hỏng hết răng rồi,

我们必须去看医生 知道吗 不要
HSK 3
0:03s
wǒ men bì xū qù kàn yī shēng zhī dào ma bú yàoChúng ta bắt buộc phải đi khám bác sĩ, có biết không? Con không đi!

小朋友 你是不是喜欢 这个医生叔叔啊
HSK 3
0:03s
xiǎo péng yǒu nǐ shì bú shì xǐ huān zhè ge yī shēng shū shū aBé ơi, có phải cháu thích chú bác sĩ này không?

那我们让他给你治 好不好
HSK 5
0:03s
nà wǒ men ràng tā gěi nǐ zhì hǎo bù hǎoVậy chúng ta để chú khám cho cháu, được không?

看不出来 你挺会对付小孩子的嘛
HSK 7
0:03s
kàn bù chū lái nǐ tǐng huì duì fù xiǎo hái zi de maKhông ngờ là cậu cũng biết chăm trẻ con quá đấy.

有什么技巧 传授一下
HSK 6
0:03s
yǒu shén me jì qiǎo chuán shòu yī xiàCó bí quyết gì không, dạy cho tôi đi.

你就是不想给我就对了
HSK 4
0:03s
nǐ jiù shì bù xiǎng gěi wǒ jiù duì leCậu là không muốn cho tôi mà.

稍等稍等 还是 还是牛腩面吧
HSK 2
0:03s
shāo děng shāo děng hái shì hái shì niú nǎn miàn baĐợi đã, đợi đã. Vẫn là... vẫn là mì thịt bò vậy.

大师傅 牛腩面一份 好嘞
HSK 4
0:03s
dà shī fū niú nǎn miàn yī fèn hǎo leiBác ơi, một tô mì thịt bò. Được rồi!

你在国外留过学吧
HSK 4
0:03s
nǐ zài guó wài liú guò xué baAnh từng du học ở nước ngoài đúng không?

那行 那我就吃这个
HSK 3
0:03s
nà xíng nà wǒ jiù chī zhè geVậy được, vậy tôi ăn món này.

这么久没回来 不如给你爸磕一个
HSK 7
0:03s
zhè me jiǔ méi huí lái bù rú gěi nǐ bà kē yí gèKhông về nhà lâu như vậy, hay là khấu đầu cho bố anh một cái đi.

你开什么玩笑 你看这孩子 真当真了
HSK 7
0:03s
nǐ kāi shén me wán xiào nǐ kàn zhè hái zi zhēn dàng zhēn leCháu nói đùa gì thế? Cháu xem thằng nhỏ này, nó còn tưởng là thật!

♫也许回家的路越来越长♫ 回来就好
HSK 4
0:03s
♫ yě xǔ huí jiā de lù yuè lái yuè zhǎng ♫ huí lái jiù hǎo♫ Và biết đâu con đường về nhà sẽ càng ngày càng dài thêm ♫ Về là tốt rồi!

我是不是应该 谈个恋爱了
HSK 5
0:03s
wǒ shì bú shì yīng gāi tán gè liàn ài leCó phải em nên hẹn hò rồi không?

连个恋爱都没谈过 太不艺术家了
HSK 5
0:03s
lián gè liàn ài dōu méi tán guò tài bù yì shù jiā lechưa từng yêu đương lần nào, chẳng giống một nhà nghệ thuật gì cả.