Cách dùng "我们打算晚上给他补过" (wǒ men dǎ suàn wǎn shàng gěi tā bǔ guò) trong hội thoại tiếng Trung
我们打算晚上给他补过
em và bố dự định tối nay sẽ tổ chức bù cho ông ấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
4:59
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们就忘了给他过了 今天我给我爸 打了一个电话 | wǒ men jiù wàng le gěi tā guò le jīn tiān wǒ gěi wǒ bà dǎ le yí gè diàn huà | nên em và bố đã quên tổ chức cho ông ấy, hôm nay em đã gọi điện cho bố em, |
| 2▶ | 我们打算晚上给他补过 | wǒ men dǎ suàn wǎn shàng gěi tā bǔ guò | em và bố dự định tối nay sẽ tổ chức bù cho ông ấy. |
| 3 | 你蛋糕做得这么好 要不要展示一下 | nǐ dàn gāo zuò dé zhè me hǎo yào bù yào zhǎn shì yī xià | Anh làm bánh kem tốt như vậy, có muốn trổ tài thử không? |
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 6 of 6)
HSK 4
0:03s
wǒ dōu yǐ jīng gēn tā shuō le bù ràng tā gěi nǐ dǎ diàn huà fán nǐ[Mẹ đã nói với nó rồi,] [không cho nói gọi điện thoại làm phiền con,]

HSK 7
0:03s
yǒu shén me mì fāng méi yǒu huí tóu wǒ yě xué yī xué[có bí quyết gì hay không?] [Để mẹ có thể học theo.]

HSK 7
0:03s
yǒu wèi zhì ma qián yí hé yí zuò zhè ér baCó chỗ không? Cô Tiền, cô Hà, ngồi ở đây đi.

HSK 2
0:03s
líng xiāo zhè cì huí lái hái zǒu ma bù zǒu leLăng Tiêu, lần này trở về còn đi nữa không? Không đi nữa ạ.

HSK 7
0:03s
wán quán hǎo chēng bù shàng bì jìng zhī qián tān dé zhè me lì hàiKhỏe hẳn thì vẫn chưa ạ, dù gì lúc trước bị liệt nặng như vậy,





