Cách dùng "你再乱说 撕烂你的嘴呢" (nǐ zài luàn shuō sī làn nǐ de zuǐ ne) trong hội thoại tiếng Trung

zàiluànshuō làndezuǐne

Còn nói bậy, dì xé toạc miệng đó.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
2:34
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1他回不来了 把嘴给我闭上tā huí bù lái le bǎ zuǐ gěi wǒ bì shàngCậu ấy không về được nữa rồi. Câm mồm lại cho tôi!
2你再乱说 撕烂你的嘴呢nǐ zài luàn shuō sī làn nǐ de zuǐ neCòn nói bậy, dì xé toạc miệng đó.
3你舅属猫的nǐ jiù shǔ māo deCậu con tuổi mèo mà.

More Clips From Episode

Total 67 clips (Page 4 of 4)
我天大的本事 我也帮不了你呀
HSK 7
0:03s
wǒ tiān dà de běn shì wǒ yě bāng bù liǎo nǐ yatao có tài thánh cũng chịu thôi.

三流王八 四流龟
HSK 7
0:03s
sān liú wáng bā sì liú guība là ma cô, bốn là rùa.

那咱还不是指着人唱戏的吃饭呢 去去去
HSK 4
0:03s
nà zán hái bú shì zhǐ zhe rén chàng xì de chī fàn ne qù qù qùChẳng phải nhờ đào kép mới có cơm ăn sao? Đi đi, đi đi.

哪儿都有你 爱搭茬你
HSK 6
0:03s
nǎ ér dōu yǒu nǐ ài dā chá nǐĐâu cũng có mày, thích chen miệng.

人农村谁家不是一锅只做一盘菜 歇菜去
HSK 6
0:03s
rén nóng cūn shuí jiā bú shì yī guō zhǐ zuò yī pán cài xiē cài qùỞ quê nhà nào chẳng một nồi một đĩa. Dẹp đi.

听都没听说过都
HSK 3
0:03s
tīng dōu méi tīng shuō guò dōuNghe còn chưa từng nghe nữa là.

娃们不能再这么练下去了 就这花架子
HSK 3
0:03s
wá men bù néng zài zhè me liàn xià qù le jiù zhè huā jià ziBọn trẻ không thể tập kiểu này nữa. Cái thứ múa may hoa lá này,