Cách dùng "她舅这不成器的东西" (tā jiù zhè bù chéng qì de dōng xī) trong hội thoại tiếng Trung
她舅这不成器的东西
tā jiù zhè bù chéng qì de dōng xī
Cái thằng cậu vô tích sự của nó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
21:42
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 真想挕(打)你一顿 | zhēn xiǎng dié ( dǎ ) nǐ yī dùn | Thật muốn cho mày một trận. |
| 2▶ | 她舅这不成器的东西 | tā jiù zhè bù chéng qì de dōng xī | Cái thằng cậu vô tích sự của nó. |
| 3 | 一辈子就没个正形 | yī bèi zi jiù méi gè zhèng xíng | Cả đời chẳng ra hồn người. |
More Clips From Episode
Total 67 clips (Page 1 of 4)
HSK 6
0:03s
tā huí bù lái le bǎ zuǐ gěi wǒ bì shàngCậu ấy không về được nữa rồi. Câm mồm lại cho tôi!

HSK 5
0:03s
wá shì jǐn zhāng le jǐn zhāng yǒu yì diǎn jǐn zhāng wá zhuàng tài bù hǎoCon bé hồi hộp rồi. Hồi hộp, hơi hồi hộp đó cháu. Trạng thái không tốt.

HSK 7
0:03s
zhè ge shì qíng dà rén dōu shòu bù liǎo gèng hé kuàng shì gè hái ziChuyện này, người lớn còn không chịu nổi, huống chi là một đứa trẻ.

HSK 5
0:03s
kàn bǎ nǐ néng de huā cǎi xiāng nǐ bié tài guò fèn leXem cô tài giỏi chưa kìa. Hoa Thải Hương, cô đừng quá đáng!

HSK 4
0:03s
wèi le jù tuán néng pái gè hǎo xì tā shì rèn láo rèn yuànVì đoàn dựng được vở hay, anh ấy chẳng nề hà gì.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
lái dì lái dì huí lái le nǐ qù nǎ ér le nǐ xià sǐ wǒ men leLaidi. Laidi về rồi. Con đi đâu vậy? Con làm cả nhà hết hồn.












