Cách dùng "我上次都等你啦" (wǒ shàng cì dōu děng nǐ la) trong hội thoại tiếng Trung
我上次都等你啦
Lần trước tôi đã đợi cậu rồi đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
32:10
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我先走了 封潇潇 你等我一下嘛 | wǒ xiān zǒu le fēng xiāo xiāo nǐ děng wǒ yī xià ma | Tôi đi trước đây. Feng Xiaoxiao. Cậu đợi tôi một lát đi mà. |
| 2▶ | 我上次都等你啦 | wǒ shàng cì dōu děng nǐ la | Lần trước tôi đã đợi cậu rồi đó. |
| 3 | 我帮你 | wǒ bāng nǐ | Để tôi giúp cậu. |
More Clips From Episode
Total 67 clips (Page 3 of 4)
HSK 7
0:03s
nǐ xiàn zài shì huǒ fáng de rén le àn lǐ shuō bù guī wǒ guǎnBây giờ cậu là người của Nhà bếp. Lý ra tôi không quản nổi cậu.

HSK 7
0:03s
zhè chéng tiān dòu fǔ fěn tiáo huì bái cài nán bù nán chī aSuốt ngày đậu hũ, miến, cải thảo hầm. Có khó ăn không hả?

HSK 2
0:03s
bù dàng jiā bù zhī chái mǐ yóu yán guì nǐ shì zhàn zhe shuō huà bù yāo téngKhông lo việc nhà, đâu biết gạo dầu đắt. Mày đứng nói không đau lưng đâu.

HSK 7
0:03s
shǒu yì bù xíng bié lā bù chū shǐ lài máo kēngTay nghề kém thôi. Đừng có ỉa không ra lại đổ thừa hố xí.

HSK 5
0:03s
wǒ fā xiàn ya nǐ bú shì dāo gōng bù xíng nǐ shì rén bù xíngTao thấy không phải mày kém dao đâu. Là do mày không ra gì.

HSK 4
0:03s













