Cách dùng "也不是不可以" (yě bú shì bù kě yǐ) trong hội thoại tiếng Trung
也不是不可以
yě bú shì bù kě yǐ
Cũng không phải không được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
7:41
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我同意 我也同意 我也同意 我也同意 | wǒ tóng yì wǒ yě tóng yì wǒ yě tóng yì wǒ yě tóng yì | Tôi đồng ý. Tôi cũng đồng ý. Tôi cũng đồng ý. Tôi cũng đồng ý. |
| 2▶ | 也不是不可以 | yě bú shì bù kě yǐ | Cũng không phải không được. |
| 3 | 岂有此理 咋岂有此理了 | qǐ yǒu cǐ lǐ zǎ qǐ yǒu cǐ lǐ le | Thật vô lý! Vô lý ở chỗ nào? |
More Clips From Episode
Total 67 clips (Page 4 of 4)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nà zán hái bú shì zhǐ zhe rén chàng xì de chī fàn ne qù qù qùChẳng phải nhờ đào kép mới có cơm ăn sao? Đi đi, đi đi.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
rén nóng cūn shuí jiā bú shì yī guō zhǐ zuò yī pán cài xiē cài qùỞ quê nhà nào chẳng một nồi một đĩa. Dẹp đi.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wá men bù néng zài zhè me liàn xià qù le jiù zhè huā jià ziBọn trẻ không thể tập kiểu này nữa. Cái thứ múa may hoa lá này,