Cách dùng "又黑灯了 真晦气" (yòu hēi dēng le zhēn huì qì) trong hội thoại tiếng Trung

yòuhēidēngle zhēnhuì

Lại tắt điện rồi, đen đủi thật.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
33:11
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1来 我先来lái wǒ xiān láiNào, tôi đi trước.
2又黑灯了 真晦气yòu hēi dēng le zhēn huì qìLại tắt điện rồi, đen đủi thật.
3扫把星sào bǎ xīngĐồ sao chổi!

More Clips From Episode

Total 67 clips (Page 4 of 4)
我天大的本事 我也帮不了你呀
HSK 7
0:03s
wǒ tiān dà de běn shì wǒ yě bāng bù liǎo nǐ yatao có tài thánh cũng chịu thôi.

三流王八 四流龟
HSK 7
0:03s
sān liú wáng bā sì liú guība là ma cô, bốn là rùa.

那咱还不是指着人唱戏的吃饭呢 去去去
HSK 4
0:03s
nà zán hái bú shì zhǐ zhe rén chàng xì de chī fàn ne qù qù qùChẳng phải nhờ đào kép mới có cơm ăn sao? Đi đi, đi đi.

哪儿都有你 爱搭茬你
HSK 6
0:03s
nǎ ér dōu yǒu nǐ ài dā chá nǐĐâu cũng có mày, thích chen miệng.

人农村谁家不是一锅只做一盘菜 歇菜去
HSK 6
0:03s
rén nóng cūn shuí jiā bú shì yī guō zhǐ zuò yī pán cài xiē cài qùỞ quê nhà nào chẳng một nồi một đĩa. Dẹp đi.

听都没听说过都
HSK 3
0:03s
tīng dōu méi tīng shuō guò dōuNghe còn chưa từng nghe nữa là.

娃们不能再这么练下去了 就这花架子
HSK 3
0:03s
wá men bù néng zài zhè me liàn xià qù le jiù zhè huā jià ziBọn trẻ không thể tập kiểu này nữa. Cái thứ múa may hoa lá này,