Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "咱俩都好自为之" (zán liǎ dōu hǎo zì wéi zhī) trong hội thoại tiếng Trung

咱俩都好自为之

zán liǎ dōu hǎo zì wéi zhī

Hai ta đều phải tự lo lấy mình

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
38:25
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1唱另一本戏chàng lìng yī běn xìhát một vở khác
2咱俩都好自为之zán liǎ dōu hǎo zì wéi zhīHai ta đều phải tự lo lấy mình
3把往后的戏bǎ wǎng hòu de xìNhững vở sau này

More Clips From Episode

Total 67 clips (Page 1 of 4)
我在这剧团待不了了
HSK 4
0:03s
wǒ zài zhè jù tuán dài bù liǎo leCon không ở đoàn kịch này nổi nữa.
他回不来了 把嘴给我闭上
HSK 6
0:03s
tā huí bù lái le bǎ zuǐ gěi wǒ bì shàngCậu ấy không về được nữa rồi. Câm mồm lại cho tôi!
你再乱说 撕烂你的嘴呢
HSK 4
0:03s
nǐ zài luàn shuō sī làn nǐ de zuǐ neCòn nói bậy, dì xé toạc miệng đó.
干啥呢 到你了 快
HSK 3
0:03s
gàn shá ne dào nǐ le kuàiLàm gì đó? Tới lượt rồi, nhanh!
娃是紧张了 紧张 有一点紧张 娃 状态不好
HSK 5
0:03s
wá shì jǐn zhāng le jǐn zhāng yǒu yì diǎn jǐn zhāng wá zhuàng tài bù hǎoCon bé hồi hộp rồi. Hồi hộp, hơi hồi hộp đó cháu. Trạng thái không tốt.
这个事情 大人都受不了 更何况是个孩子
HSK 7
0:03s
zhè ge shì qíng dà rén dōu shòu bù liǎo gèng hé kuàng shì gè hái ziChuyện này, người lớn còn không chịu nổi, huống chi là một đứa trẻ.
也不是不可以
HSK 1
0:03s
yě bú shì bù kě yǐCũng không phải không được.
岂有此理 咋岂有此理了
HSK 7
0:03s
qǐ yǒu cǐ lǐ zǎ qǐ yǒu cǐ lǐ leThật vô lý! Vô lý ở chỗ nào?
那是指挥官脑子有问题呢
HSK 6
0:03s
nà shì zhǐ huī guān nǎo zi yǒu wèn tí nelà chỉ huy có vấn đề về đầu óc!
看把你能的 花彩香 你别太过分了
HSK 5
0:03s
kàn bǎ nǐ néng de huā cǎi xiāng nǐ bié tài guò fèn leXem cô tài giỏi chưa kìa. Hoa Thải Hương, cô đừng quá đáng!
为了剧团能排个好戏 他是任劳任怨
HSK 4
0:03s
wèi le jù tuán néng pái gè hǎo xì tā shì rèn láo rèn yuànVì đoàn dựng được vở hay, anh ấy chẳng nề hà gì.
还有比这更过分的吗
HSK 5
0:03s
hái yǒu bǐ zhè gèng guò fèn de maCòn có gì quá đáng hơn không?
这是啥呀 这是诬陷 是迫害
HSK 7
0:03s
zhè shì shá ya zhè shì wū xiàn shì pò hàiĐây là cái gì? Đây là vu khống, là bức hại!
现在连他家娃都不放过
HSK 7
0:03s
xiàn zài lián tā jiā wá dōu bù fàng guògiờ cả con bé nhà anh ấy cũng không tha.
别跑 小心摔着
HSK 5
0:03s
bié pǎo xiǎo xīn shuāi zheĐừng chạy, coi chừng ngã.
吃点干的 扛饿
HSK 7
0:03s
chī diǎn gàn de káng èĂn chút đồ khô cho chắc bụng.
啥 你怎么回来了
HSK 2
0:03s
shá nǐ zěn me huí lái leCái gì? Sao con lại về vậy?
来弟 来弟回来了 你去哪儿了 你吓死我们了
HSK 6
0:03s
lái dì lái dì huí lái le nǐ qù nǎ ér le nǐ xià sǐ wǒ men leLaidi. Laidi về rồi. Con đi đâu vậy? Con làm cả nhà hết hồn.
真想挕(打)你一顿
HSK 4
0:03s
zhēn xiǎng dié ( dǎ ) nǐ yī dùnThật muốn cho mày một trận.
她舅这不成器的东西
HSK 1
0:03s
tā jiù zhè bù chéng qì de dōng xīCái thằng cậu vô tích sự của nó.