Cách dùng "安排得明明白白这件事" (ān pái dé míng míng bái bái zhè jiàn shì) trong hội thoại tiếng Trung
安排得明明白白这件事
sắp đặt người khác đâu vào đấy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:11
dàn但
yào要
lùn论
bǎ把
bié别
rén人
“Nhưng xét về việc”
LINE 0209:12
PLAYING SCENEān安
pái排
dé得
míng明
míng明
bái白
bái白
zhè这
jiàn件
shì事
“sắp đặt người khác đâu vào đấy”
LINE 0309:14
méi没
rén人
néng能
bǐ比
dé得
guò过
wǒ我
bà爸
“thì không ai bằng bố tôi.”
Show Information