Cách dùng "安排得明明白白这件事" (ān pái dé míng míng bái bái zhè jiàn shì) trong hội thoại tiếng Trung

ānpáimíngmíngbáibáizhèjiànshì

sắp đặt người khác đâu vào đấy

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:11
dàn
yào
lùn
bié
rén

Nhưng xét về việc

LINE 0209:12
PLAYING SCENE
ān
pái
míng
míng
bái
bái
zhè
jiàn
shì

sắp đặt người khác đâu vào đấy

LINE 0309:14
méi
rén
néng
guò

thì không ai bằng bố tôi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp09:12
TMDB ID272681