Cách dùng "肯定不能再让我出来找我爸了" (kěn dìng bù néng zài ràng wǒ chū lái zhǎo wǒ bà le) trong hội thoại tiếng Trung
肯定不能再让我出来找我爸了
chắc chắn không cho tôi đi tìm bố nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:36
huí回
qù去
le了
wǒ我
nǎi奶
zhī知
dào道
le了
“Về rồi bà tôi mà biết,”
LINE 0207:37
PLAYING SCENEkěn肯
dìng定
bù不
néng能
zài再
ràng让
wǒ我
chū出
lái来
zhǎo找
wǒ我
bà爸
le了
“chắc chắn không cho tôi đi tìm bố nữa.”
LINE 0307:40
jiù shì wǒ bà kěn dìng bù ràng wǒ zài lái le
就是 我爸肯定不让我再来了
“Đúng đấy, chắc chắn bố tôi không cho tôi đi nữa.”
Show Information