Cách dùng "那迟到了多不好啊 听奶话" (nà chí dào le duō bù hǎo a tīng nǎi huà) trong hội thoại tiếng Trung

chídàoleduōhǎoa tīngnǎihuà

đi muộn thì không hay, nghe lời bà.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:10
jīn
tiān
tóu
tiān
kāi
xué

Hôm nay ngày đầu tiên khai giảng,

LINE 0218:12
PLAYING SCENE
nà chí dào le duō bù hǎo a tīng nǎi huà

那迟到了多不好啊 听奶话

đi muộn thì không hay, nghe lời bà.

LINE 0318:14
zhī
dào

Cháu biết rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp18:12
TMDB ID272681