Cách dùng "你把我这书都给我翻腾出来了" (nǐ bǎ wǒ zhè shū dōu gěi wǒ fān téng chū lái le) trong hội thoại tiếng Trung
你把我这书都给我翻腾出来了
Cháu lôi hết sách của bà ra rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:46
méi yǒu wǒ zhè bú shì fān dàn yào ne ma
没有 我这不是翻弹药呢吗
“Cháu đang tìm "đạn dược" đây.”
LINE 0238:47
PLAYING SCENEnǐ你
bǎ把
wǒ我
zhè这
shū书
dōu都
gěi给
wǒ我
fān翻
téng腾
chū出
lái来
le了
“Cháu lôi hết sách của bà ra rồi.”
LINE 0338:49
méi shì wǒ yī huì er dōu gěi tā shōu shí huí qù
没事 我一会儿都给它收拾回去
“Không sao ạ, lát nữa cháu dọn lại.”
Show Information