Cách dùng "你呀 踏踏实实" (nǐ ya tà tà shí shí) trong hội thoại tiếng Trung
你呀 踏踏实实
Con cứ chăm chỉ,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:28
ān安
xīn心
xué学
xí习
de的
huán环
jìng境
“một môi trường yên tâm học tập.”
LINE 0225:30
PLAYING SCENEnǐ ya tà tà shí shí
你呀 踏踏实实
“Con cứ chăm chỉ,”
LINE 0325:31
nǐ你
hǎo好
hào好
xué学
“học cho giỏi.”
Show Information