Cách dùng "你一条腿已经迈进了清华北大" (nǐ yī tiáo tuǐ yǐ jīng mài jìn le qīng huá běi dà) trong hội thoại tiếng Trung
你一条腿已经迈进了清华北大
đã bước một chân vào đại học Thanh Hoa và đại học Bắc Kinh,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:52
nà那
jiù就
shuō说
míng明
“thì coi như”
LINE 0225:52
PLAYING SCENEnǐ你
yī一
tiáo条
tuǐ腿
yǐ已
jīng经
mài迈
jìn进
le了
qīng清
huá华
běi北
dà大
“đã bước một chân vào đại học Thanh Hoa và đại học Bắc Kinh,”
LINE 0325:55
lìng另
yī一
tiáo条
tuǐ腿
mài迈
jìn进
le了
“chân kia bước vào”
Show Information