Cách dùng "你知不知道你都干了什么" (nǐ zhī bù zhī dào nǐ dōu gàn le shén me) trong hội thoại tiếng Trung
你知不知道你都干了什么
Cháu có biết hôm nay cháu làm gì không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:27
duō fàng diǎn ròu a nǎi
多放点肉啊 奶
“cho nhiều thịt vào nha bà.”
LINE 0233:32
PLAYING SCENEnǐ你
zhī知
bù不
zhī知
dào道
nǐ你
dōu都
gàn干
le了
shén什
me么
“Cháu có biết hôm nay cháu làm gì không?”
LINE 0333:39
wǒ gàn shá le wǒ wǒ shàng xué le
我干啥了我 我上学了
“Cháu làm gì đâu, cháu đi học mà.”
Show Information