Cách dùng "我要是不洗 她该说我了" (wǒ yào shì bù xǐ tā gāi shuō wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung

yàoshì gāishuōle

Tôi mà không rửa, bà tôi lại nói tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:10
nǎi
ài
gān
jìng

Bà tôi ưa sạch sẽ.

LINE 0212:11
PLAYING SCENE
wǒ yào shì bù xǐ tā gāi shuō wǒ le

我要是不洗 她该说我了

Tôi mà không rửa, bà tôi lại nói tôi.

LINE 0312:13
néng
néng
huí
zài

Về rồi rửa được không?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp12:11
TMDB ID272681