Cách dùng "我也可以给他们送送弹药啥的啊" (wǒ yě kě yǐ gěi tā men sòng sòng dàn yào shá de a) trong hội thoại tiếng Trung
我也可以给他们送送弹药啥的啊
Cháu cũng có thể đưa nước, tiếp tế gì đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:24
yě也
shì是
a啊
“Cũng đúng.”
LINE 0238:26
PLAYING SCENEwǒ我
yě也
kě可
yǐ以
gěi给
tā他
men们
sòng送
sòng送
dàn弹
yào药
shá啥
de的
a啊
“Cháu cũng có thể đưa nước, tiếp tế gì đó.”
LINE 0338:29
duì对
ya呀
“Đúng,”
Show Information