Cách dùng "别走啊 别走 别走" (bié zǒu a bié zǒu bié zǒu) trong hội thoại tiếng Trung

biézǒua biézǒu biézǒu

Đừng đi mà. Đừng đi, đừng đi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
12:25
TMDB ID
289147
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1总监 对不起zǒng jiān duì bù qǐGiám đốc. Em xin lỗi.
2别走啊 别走 别走bié zǒu a bié zǒu bié zǒuĐừng đi mà. Đừng đi, đừng đi.
3快出来 出来 出来kuài chū lái chū lái chū láiMau ra đây, ra đây, ra đây!

More Clips From Episode

Total 46 clips (Page 3 of 3)
这叫什么事啊 我们都有孩子 是呀 就是啊
HSK 5
0:03s
zhè jiào shén me shì a wǒ men dōu yǒu hái zi shì ya jiù shì aChuyện quái gì thế này? Chúng tôi đều có con nhỏ. Đúng vậy đó.

快出来 出来 出来
HSK 2
0:03s
kuài chū lái chū lái chū láiMau ra đây, ra đây, ra đây!

泼脏水 欠债还钱 我要在网上曝光你
HSK 7
0:03s
pō zàng shuǐ qiàn zhài huán qián wǒ yào zài wǎng shàng bào guāng nǐBôi nhọ. Nợ thì phải trả tiền. Tôi sẽ bóc phốt cô trên mạng.

欠债还钱 不要脸 会被车撞死的
HSK 3
0:03s
qiàn zhài huán qián bú yào liǎn huì bèi chē zhuàng sǐ deNợ thì phải trả, đồ không biết xấu hổ! Sẽ bị xe tông chết đó.

你是不是也把我忘了
HSK 3
0:03s
nǐ shì bú shì yě bǎ wǒ wàng leCó phải anh cũng quên em rồi không?

你不是也应该 把我忘了吗
HSK 3
0:03s
nǐ bú shì yě yīng gāi bǎ wǒ wàng le maKhông phải anh cũng nên quên em rồi sao?