Cách dùng "还真是她 就是她 真是她" (hái zhēn shì tā jiù shì tā zhēn shì tā) trong hội thoại tiếng Trung
还真是她 就是她 真是她
Đúng là cô ta thật. Chính là cô ta. Đúng là cô ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
10:14
TMDB ID
289147
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 真是她呀 | zhēn shì tā ya | Đúng là cô ta thật à. |
| 2▶ | 还真是她 就是她 真是她 | hái zhēn shì tā jiù shì tā zhēn shì tā | Đúng là cô ta thật. Chính là cô ta. Đúng là cô ta. |
| 3 | 喂 你好 | wèi nǐ hǎo | Alô, xin chào. |
More Clips From Episode
Total 46 clips (Page 3 of 3)
HSK 7
0:03s
pō zàng shuǐ qiàn zhài huán qián wǒ yào zài wǎng shàng bào guāng nǐBôi nhọ. Nợ thì phải trả tiền. Tôi sẽ bóc phốt cô trên mạng.

HSK 3
0:03s
qiàn zhài huán qián bú yào liǎn huì bèi chē zhuàng sǐ deNợ thì phải trả, đồ không biết xấu hổ! Sẽ bị xe tông chết đó.

HSK 3
0:03s


