Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "听明白了 听明白了" (tīng míng bái le tīng míng bái le) trong hội thoại tiếng Trung

听明白了 听明白了

tīng míng bái le tīng míng bái le

Rõ rồi ạ, rõ rồi ạ.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
7:50
TMDB ID
289147
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1听明白了吗tīng míng bái le maNghe rõ chưa?
2听明白了 听明白了tīng míng bái le tīng míng bái leRõ rồi ạ, rõ rồi ạ.
3王芳wáng fāngVương Phương,

More Clips From Episode

Total 46 clips (Page 3 of 3)
别走啊 别走 别走
HSK 2
0:03s
bié zǒu a bié zǒu bié zǒuĐừng đi mà. Đừng đi, đừng đi.
快出来 出来 出来
HSK 2
0:03s
kuài chū lái chū lái chū láiMau ra đây, ra đây, ra đây!
泼脏水 欠债还钱 我要在网上曝光你
HSK 7
0:03s
pō zàng shuǐ qiàn zhài huán qián wǒ yào zài wǎng shàng bào guāng nǐBôi nhọ. Nợ thì phải trả tiền. Tôi sẽ bóc phốt cô trên mạng.
欠债还钱 不要脸 会被车撞死的
HSK 3
0:03s
qiàn zhài huán qián bú yào liǎn huì bèi chē zhuàng sǐ deNợ thì phải trả, đồ không biết xấu hổ! Sẽ bị xe tông chết đó.
你是不是也把我忘了
HSK 3
0:03s
nǐ shì bú shì yě bǎ wǒ wàng leCó phải anh cũng quên em rồi không?
你不是也应该 把我忘了吗
HSK 3
0:03s
nǐ bú shì yě yīng gāi bǎ wǒ wàng le maKhông phải anh cũng nên quên em rồi sao?