Cách dùng "这句话我不明白" (zhè jù huà wǒ bù míng bái) trong hội thoại tiếng Trung
这句话我不明白
Câu nói này anh không hiểu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
5:07
TMDB ID
289147
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 才有多恨 | cái yǒu duō hèn | mới hận bấy nhiêu. |
| 2▶ | 这句话我不明白 | zhè jù huà wǒ bù míng bái | Câu nói này anh không hiểu. |
| 3 | 现在我明白了 | xiàn zài wǒ míng bái le | Bây giờ anh đã hiểu rồi. |
More Clips From Episode
Total 46 clips (Page 3 of 3)
HSK 7
0:03s
pō zàng shuǐ qiàn zhài huán qián wǒ yào zài wǎng shàng bào guāng nǐBôi nhọ. Nợ thì phải trả tiền. Tôi sẽ bóc phốt cô trên mạng.

HSK 3
0:03s
qiàn zhài huán qián bú yào liǎn huì bèi chē zhuàng sǐ deNợ thì phải trả, đồ không biết xấu hổ! Sẽ bị xe tông chết đó.

HSK 3
0:03s


