Cách dùng "来阻断你们的财路" (lái zǔ duàn nǐ men de cái lù) trong hội thoại tiếng Trung

láiduànmendecái

chặn đứng con đường làm ăn của các người

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
40:31
TMDB ID
279593
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我马上就走 我要用 你们不相信的科学 来wǒ mǎ shàng jiù zǒu wǒ yào yòng nǐ men bù xiāng xìn de kē xué láiTôi đi ngay đây Tôi sẽ dùng thứ khoa học mà các người không tin để
2来阻断你们的财路lái zǔ duàn nǐ men de cái lùchặn đứng con đường làm ăn của các người
3打他 打他 打他 打他 往死里打 让开dǎ tā dǎ tā dǎ tā dǎ tā wǎng sǐ lǐ dǎ ràng kāiĐánh hắn, đánh hắn, đánh hắn Đánh hắn, đánh cho chết đi Tránh ra

More Clips From Episode

Total 216 clips (Page 10 of 11)
没错 对的 李镇长也知道 大师治好了我的牙
HSK 6
0:03s
méi cuò duì de lǐ zhèn zhǎng yě zhī dào dà shī zhì hǎo le wǒ de yáKhông sai Đúng vậy Trưởng trấn Lý cũng biết Đại sư chữa khỏi răng cho tôi

因为 这跟宇宙能量 根本就没有关系
HSK 7
0:03s
yīn wèi zhè gēn yǔ zhòu néng liàng gēn běn jiù méi yǒu guān xìBởi vì Việc này với năng lượng vũ trụ vốn dĩ không có liên quan gì

他用的 就是我手里的这个药
HSK 3
0:03s
tā yòng de jiù shì wǒ shǒu lǐ de zhè ge yàoThứ ông ta dùng chính là thứ thuốc trong tay tôi đây

提取一些细胞组织 进行化验
HSK 7
0:03s
tí qǔ yī xiē xì bāo zǔ zhī jìn xíng huà yànlấy một ít mô tế bào để xét nghiệm

我没有牙我咬不动东西 吃不了肉
HSK 5
0:03s
wǒ méi yǒu yá wǒ yǎo bù dòng dōng xī chī bù liǎo ròutôi không có răng, cắn không nổi đồ ăn không được thịt

我们可以免费 给你镶一颗牙
HSK 7
0:03s
wǒ men kě yǐ miǎn fèi gěi nǐ xiāng yī kē yáChúng tôi có thể miễn phí trồng một cái răng cho anh

什么 砒霜 要死人的
HSK 1
0:03s
shén me pī shuāng yào sǐ rén deCái gì? Thạch tín? Chất giết người đấy

毒药 是毒药
HSK 1
0:03s
dú yào shì dú yàoThuốc độc Là thuốc độc

就是我手里的这瓶 脱骨散
HSK 2
0:03s
jiù shì wǒ shǒu lǐ de zhè píng tuō gǔ sànChính là lọ này trong tay tôi "Thoát Cốt Tán"

不要朝我吐口水 别吵 听听听
HSK 7
0:03s
bú yào cháo wǒ tù kǒu shuǐ bié chǎo tīng tīng tīngĐừng phun nước miếng vào tôi Đừng ồn, nghe đi, nghe đi

控制不好药剂毒死人
HSK 5
0:03s
kòng zhì bù hǎo yào jì dú sǐ rénkhống chế liều lượng không tốt sẽ giết người sao?

这不是草菅人命吗
HSK 1
0:03s
zhè bú shì cǎo jiān rén mìng maĐây chẳng phải coi mạng người như cỏ rác sao?

你说是不是不赖老解
HSK 6
0:03s
nǐ shuō shì bú shì bù lài lǎo jiěAnh nói xem có đúng không, không phải tại lão Tạ

这隐藏太深了 大骗子 就是 这事不赖老解
HSK 6
0:03s
zhè yǐn cáng tài shēn le dà piàn zi jiù shì zhè shì bù lài lǎo jiěẨn giấu quá sâu rồi Lừa đảo lớn Đúng vậy Việc này không tại lão Tạ

要不再 再看一看 不不不 背我回去
HSK 4
0:03s
yào bù zài zài kàn yī kàn bù bù bù bèi wǒ huí qùHay là... xem thêm một chút nữa? Không không không, cõng tôi về

还不如在家看电视 走 走 走 走走 走走走
HSK 4
0:03s
hái bù rú zài jiā kàn diàn shì zǒu zǒu zǒu zǒu zǒu zǒu zǒu zǒuCòn không bằng ở nhà xem tivi Đi đi, đi đi Đi thôi, đi đi đi

看看你的口袋里 有没有我手里的这个药
HSK 5
0:03s
kàn kàn nǐ de kǒu dài lǐ yǒu méi yǒu wǒ shǒu lǐ de zhè ge yàoxem trong túi của ông có loại thuốc này trong tay tôi không

搜一下 你搜他 搜一下 掏他兜
HSK 7
0:03s
sōu yī xià nǐ sōu tā sōu yī xià tāo tā dōuKhám xét đi, anh khám xét ông ta đi Khám xét đi, lục túi ông ta

掏一掏 看一看 你这 你当然没有权力
HSK 6
0:03s
tāo yī tāo kàn yī kàn nǐ zhè nǐ dāng rán méi yǒu quán lìLục ra, xem nào Ông này... Ông đương nhiên không có quyền

搜我的身了 我跟你讲不通 你不懂科学
HSK 5
0:03s
sōu wǒ de shēn le wǒ gēn nǐ jiǎng bù tōng nǐ bù dǒng kē xuékhám xét người tôi rồi Tôi nói chuyện với ông không thông Ông không hiểu khoa học