Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "来阻断你们的财路" (lái zǔ duàn nǐ men de cái lù) trong hội thoại tiếng Trung

来阻断你们的财路

lái zǔ duàn nǐ men de cái lù

chặn đứng con đường làm ăn của các người

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
40:31
TMDB ID
279593
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我马上就走 我要用 你们不相信的科学 来wǒ mǎ shàng jiù zǒu wǒ yào yòng nǐ men bù xiāng xìn de kē xué láiTôi đi ngay đây Tôi sẽ dùng thứ khoa học mà các người không tin để
2来阻断你们的财路lái zǔ duàn nǐ men de cái lùchặn đứng con đường làm ăn của các người
3打他 打他 打他 打他 往死里打 让开dǎ tā dǎ tā dǎ tā dǎ tā wǎng sǐ lǐ dǎ ràng kāiĐánh hắn, đánh hắn, đánh hắn Đánh hắn, đánh cho chết đi Tránh ra

More Clips From Episode

Total 216 clips (Page 2 of 11)
昨天这还没有想法呢 是 今天有了点 老郑同志
HSK 7
0:03s
zuó tiān zhè hái méi yǒu xiǎng fǎ ne shì jīn tiān yǒu le diǎn lǎo zhèng tóng zhìHôm qua còn chưa có ý tưởng. Vâng, hôm nay có chút rồi. Đồng chí Lão Trịnh,
我打个电话马上就来啊 你们先去 你们先去
HSK 3
0:03s
wǒ dǎ gè diàn huà mǎ shàng jiù lái a nǐ men xiān qù nǐ men xiān qùTôi gọi điện thoại, đến ngay. Các anh đi trước đi.
我这一直等着你电话呢 怎么才打过来
HSK 3
0:03s
wǒ zhè yì zhí děng zhe nǐ diàn huà ne zěn me cái dǎ guò láiTôi cứ chờ mãi cuộc gọi của anh đây Sao giờ mới gọi?
你先别说了 你听我说 我这着急上课呢
HSK 7
0:03s
nǐ xiān bié shuō le nǐ tīng wǒ shuō wǒ zhè zháo jí shàng kè neAnh đừng nói nữa Anh nghe tôi nói đã Tôi đang vội đi dạy đây
这个关于夜校的老师啊 你一定要给我好好把关
HSK 7
0:03s
zhè ge guān yú yè xiào de lǎo shī a nǐ yí dìng yào gěi wǒ hǎo hǎo bǎ guānCái việc chọn giáo viên cho lớp học tối này Anh nhất định phải kiểm tra kỹ cho tôi
为什么呢 因为我现在正在这个 上课的这个地方啊
HSK 3
0:03s
wèi shén me ne yīn wèi wǒ xiàn zài zhèng zài zhè ge shàng kè de zhè ge dì fāng aTại sao ư? Vì tôi hiện đang ở chỗ mà tôi đang dạy học đây
打着大师和专家的名义 到处招摇撞骗
HSK 7
0:03s
dǎ zhe dà shī hé zhuān jiā de míng yì dào chù zhāo yáo zhuàng piànlấy danh nghĩa đại sư, chuyên gia đi khắp nơi lừa đảo
所以这个在选人的时候 务必要注意啊 你听到没有
HSK 7
0:03s
suǒ yǐ zhè ge zài xuǎn rén de shí hòu wù bì yào zhù yì a nǐ tīng dào méi yǒuVì vậy khi chọn người nhất định phải chú ý đấy Anh nghe rõ chưa?
就来加持 我们这个夜校 你放心吧
HSK 7
0:03s
jiù lái jiā chí wǒ men zhè ge yè xiào nǐ fàng xīn basẽ đến hỗ trợ lớp học tối của chúng ta Anh yên tâm đi
所以咱们就各忙各的 好吧
HSK 4
0:03s
suǒ yǐ zán men jiù gè máng gè de hǎo baVậy chúng ta cứ lo việc của mình Được chứ?
谭镇长就那个没 没有任何问题
HSK 4
0:03s
tán zhèn zhǎng jiù nà ge méi méi yǒu rèn hé wèn tíTrưởng trấn Đàm thì cái đó không có vấn đề gì
好 那就这样 挂了啊
HSK 4
0:03s
hǎo nà jiù zhè yàng guà le aTốt, vậy đi nhé, cúp máy đây
老解 老解 老解 我 你 你等一下 我吃口饭
HSK 6
0:03s
lǎo jiě lǎo jiě lǎo jiě wǒ nǐ nǐ děng yí xià wǒ chī kǒu fànLão Tạ, Lão Tạ, Lão Tạ Tôi... anh... anh đợi tôi chút Tôi ăn miếng cơm đã
我那儿还有好多事呢 我一天没吃饭了 我们把这个
HSK 3
0:03s
wǒ nà ér hái yǒu hǎo duō shì ne wǒ yī tiān méi chī fàn le wǒ men bǎ zhè geBên tôi còn bao nhiêu việc Tôi cả ngày chưa ăn gì Chúng ta cái này...
好 我们上那儿说 别别 一边吃饭一边说 没事
HSK 3
0:03s
hǎo wǒ men shàng nà ér shuō bié bié yī biān chī fàn yī biān shuō méi shìĐược, ta ra kia nói Đừng, đừng Vừa ăn vừa nói, không sao
你把这个先 先看一下
HSK 3
0:03s
nǐ bǎ zhè ge xiān xiān kàn yī xiàAnh cái này... xem trước đi
你先不要有情绪 好吗 我不是情绪 我没有时间
HSK 5
0:03s
nǐ xiān bú yào yǒu qíng xù hǎo ma wǒ bú shì qíng xù wǒ méi yǒu shí jiānĐừng có tâm trạng, được không? Tôi không có tâm trạng Tôi không có thời gian
不是 我没有时间 你看一下 我这里面确确实实
HSK 2
0:03s
bú shì wǒ méi yǒu shí jiān nǐ kàn yī xià wǒ zhè lǐ miàn què què shí shíKhông phải Tôi không có thời gian Anh xem đi Trong này tôi xác thực là...
是实事求是 我都是深思熟虑
HSK 7
0:03s
shì shí shì qiú shì wǒ dōu shì shēn sī shú lǜ...thực sự tôn trọng sự thật Tôi đều đã suy nghĩ thấu đáo
我才把它落实到纸上的 你眼红了
HSK 7
0:03s
wǒ cái bǎ tā luò shí dào zhǐ shàng de nǐ yǎn hóng leRồi mới đưa lên giấy Anh ghen tị đấy