Cách dùng "来阻断你们的财路" (lái zǔ duàn nǐ men de cái lù) trong hội thoại tiếng Trung

láiduànmendecái

chặn đứng con đường làm ăn của các người

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
40:31
TMDB ID
279593
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我马上就走 我要用 你们不相信的科学 来wǒ mǎ shàng jiù zǒu wǒ yào yòng nǐ men bù xiāng xìn de kē xué láiTôi đi ngay đây Tôi sẽ dùng thứ khoa học mà các người không tin để
2来阻断你们的财路lái zǔ duàn nǐ men de cái lùchặn đứng con đường làm ăn của các người
3打他 打他 打他 打他 往死里打 让开dǎ tā dǎ tā dǎ tā dǎ tā wǎng sǐ lǐ dǎ ràng kāiĐánh hắn, đánh hắn, đánh hắn Đánh hắn, đánh cho chết đi Tránh ra

More Clips From Episode

Total 216 clips (Page 5 of 11)
什么事情啊 什么事啊 什么事啊
HSK 2
0:03s
shén me shì qíng a shén me shì a shén me shì aViệc gì vậy? Việc gì thế? Việc gì thế?

很不舒服
HSK 2
0:03s
hěn bù shū fúRất khó chịu.

是我啊 我 我牙疼啊 是不是 对对对
HSK 3
0:03s
shì wǒ a wǒ wǒ yá téng a shì bú shì duì duì duìLà tôi đây, tôi, tôi đau răng. Đúng không? Đúng đúng đúng.

何教授 你怎么知道 怎么这么厉害 你看出来了
HSK 7
0:03s
hé jiào shòu nǐ zěn me zhī dào zěn me zhè me lì hài nǐ kàn chū lái leGiáo sư Hà, sao ông biết được? Sao giỏi thế? Ông nhìn ra rồi.

快快快 快快快 去啊 去去去 过去啊
HSK 2
0:03s
kuài kuài kuài kuài kuài kuài qù a qù qù qù guò qù aNhanh lên, nhanh lên. Đi đi. Đi đi, qua đó đi.

快看一下 看一下 去啊 机会难得 快去
HSK 5
0:03s
kuài kàn yī xià kàn yī xià qù a jī huì nán dé kuài qùCho xem nhanh đi, xem đi. Đi đi. Cơ hội hiếm có, đi nhanh lên.

疼得我都睡不着觉啊 就这个大槽牙这边
HSK 2
0:03s
téng dé wǒ dōu shuì bù zhe jué a jiù zhè ge dà cáo yá zhè biānĐau đến mức tôi không ngủ được. Chính là bên cái răng hàm lớn này.

你 你不接触我 我这牙就掉了
HSK 5
0:03s
nǐ nǐ bù jiē chù wǒ wǒ zhè yá jiù diào leÔng, ông không chạm vào tôi. Mà răng tôi rụng luôn?

掉了 掉了吗 掉没掉 掉了吗 掉了没
HSK 4
0:03s
diào le diào le ma diào méi diào diào le ma diào le méiRụng rồi à? Rụng chưa? Rụng chưa? Rụng rồi hả? Rụng chưa?

不是你的那个嘴臭 是你那个烂牙很臭
HSK 6
0:03s
bú shì nǐ de nà ge zuǐ chòu shì nǐ nà ge làn yá hěn chòuKhông phải miệng anh thối. Là cái răng sâu đó của anh thối.

掉了 掉了 真掉了 我的牙真掉了 真掉了
HSK 4
0:03s
diào le diào le zhēn diào le wǒ de yá zhēn diào le zhēn diào leRơi rồi, rơi rồi, rơi thật rồi Răng tôi rơi thật rồi Rơi thật rồi

真厉害 何大师 真掉了啊
HSK 7
0:03s
zhēn lì hài hé dà shī zhēn diào le aThật là cao tay Đại sư Hà, rơi thật rồi đấy

我这个牙啊 医院都说 要做手术才能拔掉的
HSK 5
0:03s
wǒ zhè ge yá a yī yuàn dōu shuō yào zuò shǒu shù cái néng bá diào deCái răng của tôi này Bệnh viện đều bảo Phải phẫu thuật mới nhổ được

别的病也能治 是不是 是的
HSK 5
0:03s
bié de bìng yě néng zhì shì bú shì shì deBệnh khác cũng chữa được, đúng không? Đúng vậy

大家都是 特别担心李镇长 但是李镇长没事
HSK 3
0:03s
dà jiā dōu shì tè bié dān xīn lǐ zhèn zhǎng dàn shì lǐ zhèn zhǎng méi shìMọi người đều Rất lo lắng cho trưởng trấn Lý Nhưng trưởng trấn Lý không sao

我们是不是论天拿钱哪 是
HSK 2
0:03s
wǒ men shì bú shì lùn tiān ná qián nǎ shìChúng ta tính tiền theo ngày đúng không? Đúng

镇长也需要休息 当然 我也需要休息
HSK 3
0:03s
zhèn zhǎng yě xū yào xiū xī dāng rán wǒ yě xū yào xiū xīTrưởng trấn cũng cần nghỉ ngơi Đương nhiên, tôi cũng cần nghỉ ngơi

何教授 那咱们说好了明天 好不好 您您
HSK 7
0:03s
hé jiào shòu nà zán men shuō hǎo le míng tiān hǎo bù hǎo nín nínGiáo sư Hà Thế chúng ta hẹn chắc ngày mai Được không, ngài... ngài...

你明天不许 带何教授去医院
HSK 7
0:03s
nǐ míng tiān bù xǔ dài hé jiào shòu qù yī yuànMai anh không được Dẫn giáo sư Hà đến bệnh viện

多呼吸呼吸新鲜空气 好 谢谢啊 下周吧
HSK 5
0:03s
duō hū xī hū xī xīn xiān kōng qì hǎo xiè xiè a xià zhōu baHít thở nhiều không khí trong lành Vâng, cảm ơn bác sĩ Tuần sau đi