Cách dùng "什么 外星科技" (shén me wài xīng kē jì) trong hội thoại tiếng Trung
什么 外星科技
Cái gì Công nghệ ngoài hành tinh
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
11:34
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就是之前啊 何教授遇到一些事 跟外星科技有关 | jiù shì zhī qián a hé jiào shòu yù dào yī xiē shì gēn wài xīng kē jì yǒu guān | Chỉ là trước đây thôi Giáo sư He gặp phải một số chuyện Liên quan đến công nghệ ngoài hành tinh |
| 2▶ | 什么 外星科技 | shén me wài xīng kē jì | Cái gì Công nghệ ngoài hành tinh |
| 3 | 外星科技有关吗 | wài xīng kē jì yǒu guān ma | Liên quan đến công nghệ ngoài hành tinh sao |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 5 of 11)
HSK 3
0:03s
shì wǒ a wǒ wǒ yá téng a shì bú shì duì duì duìLà tôi đây, tôi, tôi đau răng. Đúng không? Đúng đúng đúng.

HSK 7
0:03s
hé jiào shòu nǐ zěn me zhī dào zěn me zhè me lì hài nǐ kàn chū lái leGiáo sư Hà, sao ông biết được? Sao giỏi thế? Ông nhìn ra rồi.

HSK 2
0:03s
kuài kuài kuài kuài kuài kuài qù a qù qù qù guò qù aNhanh lên, nhanh lên. Đi đi. Đi đi, qua đó đi.

HSK 5
0:03s
kuài kàn yī xià kàn yī xià qù a jī huì nán dé kuài qùCho xem nhanh đi, xem đi. Đi đi. Cơ hội hiếm có, đi nhanh lên.

HSK 2
0:03s
téng dé wǒ dōu shuì bù zhe jué a jiù zhè ge dà cáo yá zhè biānĐau đến mức tôi không ngủ được. Chính là bên cái răng hàm lớn này.

HSK 5
0:03s
nǐ nǐ bù jiē chù wǒ wǒ zhè yá jiù diào leÔng, ông không chạm vào tôi. Mà răng tôi rụng luôn?

HSK 4
0:03s
diào le diào le ma diào méi diào diào le ma diào le méiRụng rồi à? Rụng chưa? Rụng chưa? Rụng rồi hả? Rụng chưa?

HSK 6
0:03s
bú shì nǐ de nà ge zuǐ chòu shì nǐ nà ge làn yá hěn chòuKhông phải miệng anh thối. Là cái răng sâu đó của anh thối.

HSK 4
0:03s
diào le diào le zhēn diào le wǒ de yá zhēn diào le zhēn diào leRơi rồi, rơi rồi, rơi thật rồi Răng tôi rơi thật rồi Rơi thật rồi

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zhè ge yá a yī yuàn dōu shuō yào zuò shǒu shù cái néng bá diào deCái răng của tôi này Bệnh viện đều bảo Phải phẫu thuật mới nhổ được

HSK 5
0:03s
bié de bìng yě néng zhì shì bú shì shì deBệnh khác cũng chữa được, đúng không? Đúng vậy

HSK 3
0:03s
dà jiā dōu shì tè bié dān xīn lǐ zhèn zhǎng dàn shì lǐ zhèn zhǎng méi shìMọi người đều Rất lo lắng cho trưởng trấn Lý Nhưng trưởng trấn Lý không sao

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
zhèn zhǎng yě xū yào xiū xī dāng rán wǒ yě xū yào xiū xīTrưởng trấn cũng cần nghỉ ngơi Đương nhiên, tôi cũng cần nghỉ ngơi

HSK 7
0:03s
hé jiào shòu nà zán men shuō hǎo le míng tiān hǎo bù hǎo nín nínGiáo sư Hà Thế chúng ta hẹn chắc ngày mai Được không, ngài... ngài...

HSK 7
0:03s
nǐ míng tiān bù xǔ dài hé jiào shòu qù yī yuànMai anh không được Dẫn giáo sư Hà đến bệnh viện

HSK 5
0:03s
duō hū xī hū xī xīn xiān kōng qì hǎo xiè xiè a xià zhōu baHít thở nhiều không khí trong lành Vâng, cảm ơn bác sĩ Tuần sau đi

HSK 4
0:03s
wǒ zài ān pái zuò yī cì jiǎn chá yào shì méi yǒu shén me wèn tí de huàTôi sẽ sắp xếp kiểm tra thêm một lần Nếu không có vấn đề gì
