Cách dùng "搜一下 你搜他 搜一下 掏他兜" (sōu yī xià nǐ sōu tā sōu yī xià tāo tā dōu) trong hội thoại tiếng Trung
搜一下 你搜他 搜一下 掏他兜
Khám xét đi, anh khám xét ông ta đi Khám xét đi, lục túi ông ta
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
39:52
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 看看你的口袋里 有没有我手里的这个药 | kàn kàn nǐ de kǒu dài lǐ yǒu méi yǒu wǒ shǒu lǐ de zhè ge yào | xem trong túi của ông có loại thuốc này trong tay tôi không |
| 2▶ | 搜一下 你搜他 搜一下 掏他兜 | sōu yī xià nǐ sōu tā sōu yī xià tāo tā dōu | Khám xét đi, anh khám xét ông ta đi Khám xét đi, lục túi ông ta |
| 3 | 掏一掏 看一看 你这 你当然没有权力 | tāo yī tāo kàn yī kàn nǐ zhè nǐ dāng rán méi yǒu quán lì | Lục ra, xem nào Ông này... Ông đương nhiên không có quyền |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 4 of 11)
HSK 7
0:03s
hé jiào shòu zěn me le shēn tǐ shì bú shì bù shū fú a méi shì méi shìGiáo sư He sao vậy Cơ thể không khỏe đúng không Không sao, không sao

HSK 7
0:03s
jiù shì zhī qián a hé jiào shòu yù dào yī xiē shì gēn wài xīng kē jì yǒu guānChỉ là trước đây thôi Giáo sư He gặp phải một số chuyện Liên quan đến công nghệ ngoài hành tinh

HSK 4
0:03s
nǐ jīn tiān gēn wǒ men jiǎng jiǎng wài xīng kē jì bei wài xīng kē jìHôm nay thầy kể cho chúng tôi nghe về công nghệ ngoài hành tinh đi Công nghệ ngoài hành tinh

HSK 4
0:03s
shì a shén me yì si a wài xīng kē jì shì shén me yì si aĐúng vậy, ý là sao vậy Công nghệ ngoài hành tinh nghĩa là gì vậy

HSK 7
0:03s
nǐ kàn zhè ge hé jiào shòu lái yī tàng zhēn shì bù róng yìÔng xem Giáo sư He này Đến một chuyến thật không dễ

HSK 4
0:03s
duì ba nǐ yào shì bù shuō diǎn shén me kǒng pàĐúng không Nếu ông không nói gì đó E rằng

HSK 7
0:03s
gěi dà jiā jiǎng jiǎng ma hé jiào shòu gěi dà jiā jiǎng jiǎng ma wài xīng kē jìKể cho mọi người nghe đi, Giáo sư He Kể cho mọi người nghe đi Công nghệ ngoài hành tinh

HSK 6
0:03s
dāng shí wǒ jiù wǒ jiù yùn guò qù le wǒ jiù shén me dōu bù zhī dào leLúc đó tôi liền tôi ngất đi Tôi chẳng biết gì nữa

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wài tài kōng yǐ jīng bú shì dì qiú shàng de shì qíng le nà me wǒ qù mángNgoài vũ trụ Đã không còn là chuyện trên Trái Đất nữa Vậy tôi đi lo

HSK 2
0:03s
shén me dōng xī shén me dōng xī tā nà ge shàng miàn yǒu yí gè zhè yàngCái gì vậy? Cái gì thế? Trên đó có một cái như thế này.

HSK 6
0:03s
zhè ge dà xiǎo de yí gè zài nà nǎo zi lǐ miàn xiǎo yú nǐ kàn jiàn le maCỡ chừng này. Ở ngay trong não ấy. Tiểu Ngư, em có thấy không?

HSK 4
0:03s
bìng qiě tā méi yǒu bàn fǎ bǎ tā qǔ chū láiVà ông ấy không có cách nào. Lấy nó ra được.

HSK 4
0:03s
nà zhè wài xīng kē jì yě tài lì hài leVậy công nghệ ngoài hành tinh này. Quá là lợi hại.





