Cách dùng "你怕我纠缠你啊" (nǐ pà wǒ jiū chán nǐ a) trong hội thoại tiếng Trung
你怕我纠缠你啊
Cậu sợ tôi quấy rầy cậu à?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:42
wǒ我
bù不
xiǎng想
zài再
shāng伤
hài害
nǐ你
yī一
cì次
“Tôi không muốn làm tổn thương cậu lần nữa”
LINE 0211:50
PLAYING SCENEnǐ你
pà怕
wǒ我
jiū纠
chán缠
nǐ你
a啊
“Cậu sợ tôi quấy rầy cậu à?”
LINE 0311:54
qí shí a wǒ běn lái
其实啊 我本来
“Thực ra thì, tôi vốn dĩ”
Show Information