Cách dùng "你有什么资格不同意" (nǐ yǒu shén me zī gé bù tóng yì) trong hội thoại tiếng Trung
你有什么资格不同意
Anh có tư cách gì mà không đồng ý
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:01
wǒ我
bù不
tóng同
yì意
“Tôi không đồng ý”
LINE 0228:02
PLAYING SCENEnǐ你
yǒu有
shén什
me么
zī资
gé格
bù不
tóng同
yì意
“Anh có tư cách gì mà không đồng ý”
LINE 0328:04
lí离
le了
hūn婚
nǐ你
jiù就
kě可
yǐ以
qù去
zhǎo找
tā她
le了
“Ly hôn rồi anh có thể đi tìm cô ta”
Show Information