Cách dùng "然后半夜迷迷糊糊起来" (rán hòu bàn yè mí mí hū hū qǐ lái) trong hội thoại tiếng Trung
然后半夜迷迷糊糊起来
Rồi nửa đêm mơ màng tỉnh dậy
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:37
wǒ我
běn本
lái来
shuì睡
zhè这
ér儿
de的
“Tôi vốn ngủ ở đây”
LINE 0219:38
PLAYING SCENErán然
hòu后
bàn半
yè夜
mí迷
mí迷
hū糊
hū糊
qǐ起
lái来
“Rồi nửa đêm mơ màng tỉnh dậy”
LINE 0319:39
shàng上
le了
gè个
cè厕
suǒ所
“đi vệ sinh”
Show Information