Cách dùng "谁跟你说这个了" (shuí gēn nǐ shuō zhè ge le) trong hội thoại tiếng Trung
谁跟你说这个了
Ai nói với cô chuyện đó?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:30
lái来
le了
wǒ我
bù不
bǎ把
tā他
tuǐ腿
dǎ打
zhé折
“Mà dám tới, tôi không đánh gãy chân hắn.”
LINE 0221:34
PLAYING SCENEshuí谁
gēn跟
nǐ你
shuō说
zhè这
ge个
le了
“Ai nói với cô chuyện đó?”
LINE 0321:41
nǐ你
gǎn敢
bù不
gǎn敢
chéng承
rèn认
“Cô dám thừa nhận không,”
Show Information