Cách dùng "我当然相信你的带货能力了" (wǒ dāng rán xiāng xìn nǐ de dài huò néng lì le) trong hội thoại tiếng Trung
我当然相信你的带货能力了
Tôi đương nhiên tin khả năng bán hàng của cậu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:14
nǐ你
jiù就
chuān穿
shàng上
yī衣
fú服
bāng帮
wǒ我
pāi拍
jǐ几
zhāng张
zhào照
piān片
“Cậu cứ mặc đồ lên chụp vài kiểu giúp tôi.”
LINE 0239:19
PLAYING SCENEwǒ我
dāng当
rán然
xiāng相
xìn信
nǐ你
de的
dài带
huò货
néng能
lì力
le了
“Tôi đương nhiên tin khả năng bán hàng của cậu.”
LINE 0339:23
xíng行
“Được.”
Show Information