Cách dùng "我跟你的闺蜜开句玩笑" (wǒ gēn nǐ de guī mì kāi jù wán xiào) trong hội thoại tiếng Trung

gēndeguīkāiwánxiào

Tớ đùa với bạn thân của cậu một câu

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:34
yǒu
diǎn
lèi

hơi mệt

LINE 0208:40
PLAYING SCENE
gēn
de
guī
kāi
wán
xiào

Tớ đùa với bạn thân của cậu một câu

LINE 0308:42
huì
shēng

cậu cũng nổi giận

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp08:40
TMDB ID240446